Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16920.41 17208.56
CAD 17275.72 17623.1
CHF 22701.01 23157.11
EUR 26721.44 27040.58
GBP 30150.04 30633.03
HKD 2894.19 2958.25
JPY 201.26 206.54
KRW 18.82 21.06
SGD 16677.62 16978.72
THB 678.79 707.11
USD 23010 23080

Thống Kê

Số người truy cập
4744

Chứng nhận Đánh Giá Quốc Tế Độc Lập Mủ Khối