Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16920.41 17208.56
CAD 17275.72 17623.1
CHF 22701.01 23157.11
EUR 26721.44 27040.58
GBP 30150.04 30633.03
HKD 2894.19 2958.25
JPY 201.26 206.54
KRW 18.82 21.06
SGD 16677.62 16978.72
THB 678.79 707.11
USD 23010 23080

Thống Kê

Số người truy cập
4690

CAO SU SVR CV60

1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,02
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,40
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : -
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : 60 +- 5
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Da cam