Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 15854.1 16220.92
CAD 17094.82 17543.29
CHF 22890.17 23349.78
EUR 25888.85 26693.49
GBP 29244.26 29712.36
HKD 2937.8 3002.78
JPY 204.99 213.06
KRW 17.96 20.49
SGD 16738.52 17040.5
THB 716.97 746.87
USD 23330 23450

Thống Kê

Số người truy cập
38797

CAO SU SVR CV60

1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,02
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,40
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : -
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : 60 +- 5
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Da cam