Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16339.32 16617.48
CAD 17142.93 17487.54
CHF 22956.9 23418.01
EUR 26166.65 26900.99
GBP 29706.14 30181.84
HKD 2914.22 2978.71
JPY 204.88 212.95
KRW 19.2 20.84
SGD 16850.35 17154.46
THB 716.3 746.18
USD 23155 23245

Thống Kê

Số người truy cập
15723

CAO SU SVR CV60

1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,02
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,40
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : -
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : 60 +- 5
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Da cam