Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16272.81 16549.83
CAD 17107.02 17450.91
CHF 23009.98 23472.16
EUR 26023.88 26754.21
GBP 30063.93 30545.36
HKD 2914.07 2978.56
JPY 202.84 210.83
KRW 18.88 20.9
SGD 16962.61 17268.75
THB 717.2 747.12
USD 23150 23250

Thống Kê

Số người truy cập
1692

CAO SU SVR CV60

1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,02
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,40
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : -
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : 60 +- 5
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Da cam