Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16966.53 17221.16
CAD 17383.06 17768.08
CHF 22681.76 23137.72
EUR 26485.1 26801.69
GBP 30062.32 30544.22
HKD 2859.9 2923.23
JPY 204.81 208.73
KRW 19.41 21.71
SGD 16726.04 17028.18
THB 694.64 723.62
USD 22740 22810

Thống Kê

Số người truy cập
16658

CAO SU SVR CV60

1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,02
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,40
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : -
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : 60 +- 5
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Da cam