Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16522.66 16803.86
CAD 17346.9 17695.55
CHF 22763.67 23220.82
EUR 25960.33 26427.13
GBP 29615.41 30089.55
HKD 2931.39 2996.24
JPY 198.97 206
KRW 18.86 21.09
SGD 16623.5 16923.45
THB 689 717.73
USD 23255 23345

Thống Kê

Số người truy cập
887

CAO SU SVR CV60

1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,02
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,40
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : -
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : 60 +- 5
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Da cam