Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16813.79 17107.26
CAD 17817.41 18183.28
CHF 24015.28 24508.03
EUR 27276.67 27613.98
GBP 30596.88 31100.01
HKD 2936.92 3003.18
JPY 204.12 210.64
KRW 19.27 21.56
SGD 16892.64 17204.79
THB 705.2 734.93
USD 23290 23370

Thống Kê

Số người truy cập
699

CAO SU SVR CV60

1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,02
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,40
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : -
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : 60 +- 5
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Da cam