Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 18017.05 18287.48
CAD 17966.84 18365.05
CHF 23308.71 23777.33
EUR 27649.24 27979.83
GBP 31406.61 31910.14
HKD 2862.57 2925.96
JPY 201.78 205.64
KRW 19.63 21.95
SGD 17017.42 17324.86
THB 699.4 728.59
USD 22675 22745

Thống Kê

Số người truy cập
9107

CAO SU SVR CV60

1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,02
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,40
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : -
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : 60 +- 5
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Da cam