Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16077.47 16453.11
CAD 17380.73 17840.66
CHF 23247.65 23814.77
EUR 25781.12 26641.04
GBP 28615.27 29079.75
HKD 2929.52 2994.98
JPY 207.66 215.89
KRW 17.99 20.54
SGD 16836.56 17144.11
THB 737.04 767.95
USD 23155 23275

Thống Kê

Số người truy cập
2350

CAO SU SVR CV60

1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,02
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,40
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : -
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : 60 +- 5
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Da cam