Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16633.45 16916.54
CAD 17276.05 17623.27
CHF 23292.39 23760.14
EUR 26459.68 26935.44
GBP 29376.94 29847.25
HKD 2939.96 3005
JPY 201.4 208.51
KRW 19.15 21.42
SGD 16815.27 17118.68
THB 697.29 726.37
USD 23265 23355

Thống Kê

Số người truy cập
755

CAO SU SVR 3L

CÁC CHỈ TIÊU HÓA – LÝ CỦA CAO SU SVR 3L THEO TCVN 3769:2004
1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,03
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,50
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : 35
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : 6
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : -
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Xanh lá cây nhạt