Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 17401.51 17662.67
CAD 17691.93 18083.79
CHF 23132.41 23597.42
EUR 27902.48 28236.02
GBP 31703.68 32211.89
HKD 2860.42 2923.75
JPY 208.81 212.8
KRW 19.67 22
SGD 17133.75 17443.25
THB 714.2 744
USD 22740 22810

Thống Kê

Số người truy cập
8249

CAO SU SVR 3L

CÁC CHỈ TIÊU HÓA – LÝ CỦA CAO SU SVR 3L THEO TCVN 3769:2004
1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,03
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,50
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : 35
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : 6
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : -
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Xanh lá cây nhạt