Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16922.73 17210.76
CAD 17599.2 17952.93
CHF 23347.53 23816.41
EUR 26746.8 27066.01
GBP 29693.54 30168.95
HKD 2923.38 2988.06
JPY 207.04 213.54
KRW 19.17 21.45
SGD 16829.27 17132.95
THB 698.09 727.21
USD 23240 23320

Thống Kê

Số người truy cập
1392

CAO SU SVR 3L

CÁC CHỈ TIÊU HÓA – LÝ CỦA CAO SU SVR 3L THEO TCVN 3769:2004
1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,03
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,50
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : 35
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : 6
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : -
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Xanh lá cây nhạt