Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16403.47 16682.61
CAD 17614.31 17968.3
CHF 23107.72 23571.72
EUR 26553.78 26870.61
GBP 30062.18 30543.41
HKD 2935.87 3000.83
JPY 205.03 212.15
KRW 18.96 21.22
SGD 16709.89 17011.37
THB 701.7 730.96
USD 23300 23390

Thống Kê

Số người truy cập
262

CAO SU SVR 3L

CÁC CHỈ TIÊU HÓA – LÝ CỦA CAO SU SVR 3L THEO TCVN 3769:2004
1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,03
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,50
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : 35
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : 6
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : -
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Xanh lá cây nhạt