Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16654.06 16937.77
CAD 16942.87 17283.66
CHF 22659.52 23114.92
EUR 26174.75 26487.51
GBP 29668.53 30143.97
HKD 2876.37 2940.05
JPY 203.67 209.02
KRW 18.97 21.23
SGD 16583.61 16883.1
THB 680.51 708.9
USD 22855 22925

Thống Kê

Số người truy cập
25248

CAO SU SVR 3L

CÁC CHỈ TIÊU HÓA – LÝ CỦA CAO SU SVR 3L THEO TCVN 3769:2004
1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,03
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,50
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : 35
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : 6
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : -
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Xanh lá cây nhạt