Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16077.85 16449.88
CAD 17465.3 17923.54
CHF 23483.63 23955.2
EUR 26268.42 27138.63
GBP 29245.32 29713.5
HKD 2943.65 3008.77
JPY 209.81 218.11
KRW 18.42 21.02
SGD 17004.84 17311.65
THB 743.26 774.26
USD 23275 23395

Thống Kê

Số người truy cập
12158

CAO SU SVR 3L

CÁC CHỈ TIÊU HÓA – LÝ CỦA CAO SU SVR 3L THEO TCVN 3769:2004
1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,03
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,50
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : 35
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 60
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : 6
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C : -
9. Đặc tính lưu hoá : R
10. Mã màu : Xanh lá cây nhạt