Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16265.94 16542.83
CAD 17195.78 17541.46
CHF 22774.18 23231.62
EUR 25993.94 26723.44
GBP 29336.87 29806.66
HKD 2914 2978.48
JPY 202.61 211
KRW 19.26 21.01
SGD 16871.44 17175.93
THB 725.9 756.18
USD 23150 23250

Thống Kê

Số người truy cập
34745

CAO SU SVR 20

CÁC CHỈ TIÊU HÓA – LÝ CỦA CAO SU SVR 20 THEO TCVN 3769:2004
 
1. Hàm lượng chất bẩn giữ lại trên rây 45m, % m/m, không lớn hơn : 0,16
2. Hàm lượng tro, % m/m, không lớn hơn : 0,80
3. Hàm lượng nitơ, % m/m, không lớn hơn : 0,60
4. Hàm lượng chất bay hơi, % m/m, không lớn hơn : 0,80
5. Độ dẻo đầu ( Po ), không nhỏ hơn : 30
6. Chỉ số duy trì độ dẻo ( PRI ), không nhỏ hơn : 40
7. Chỉ số màu Lovibond, mẫu đơn, không lớn hơn : -
8. Độ nhớt Mooney ML ( 1’ + 4’ ) 1000 C :-
9. Đặc tính lưu hoá : -
10. Mã màu : Đỏ