Tỷ giá

Mã NT Mua Bán
AUD 16272.81 16549.83
CAD 17107.02 17450.91
CHF 23009.98 23472.16
EUR 26023.88 26754.21
GBP 30063.93 30545.36
HKD 2914.07 2978.56
JPY 202.84 210.83
KRW 18.88 20.9
SGD 16962.61 17268.75
THB 717.2 747.12
USD 23150 23250

Thống Kê

Số người truy cập
1694

Bản đồ nông trường Thái Hiệp Thành

Bản đồ nông trường Thái Hiệp Thành xem tại đây